Trang chủ601016 • SHA
add
CECEP Wind-Power Corp
Giá đóng cửa hôm trước
4,07 ¥
Mức chênh lệch một ngày
4,10 ¥ - 4,45 ¥
Phạm vi một năm
2,83 ¥ - 5,73 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
27,29 T CNY
Số lượng trung bình
630,24 Tr
Tỷ số P/E
31,01
Tỷ lệ cổ tức
1,71%
Sàn giao dịch chính
SHA
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CNY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 966,08 Tr | -17,25% |
Chi phí hoạt động | 15,18 Tr | -29,70% |
Thu nhập ròng | 119,70 Tr | -60,95% |
Biên lợi nhuận ròng | 12,39 | -52,82% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 782,11 Tr | -19,56% |
Thuế suất hiệu dụng | 18,80% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CNY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 3,48 T | 38,67% |
Tổng tài sản | 44,97 T | 2,44% |
Tổng nợ | 26,39 T | 2,89% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 18,58 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 6,44 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,47 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 1,63% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 1,71% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CNY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 119,70 Tr | -60,95% |
Tiền từ việc kinh doanh | 1,73 T | 73,01% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -662,40 Tr | 17,52% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 335,72 Tr | -36,39% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 1,40 T | 90,96% |
Dòng tiền tự do | -903,99 Tr | 46,42% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
6 thg 1, 2006
Trang web
Nhân viên
1.210