Trang chủ601059 • SHA
add
Cinda Securities Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
16,95 ¥
Mức chênh lệch một ngày
16,83 ¥ - 16,98 ¥
Phạm vi một năm
14,30 ¥ - 21,69 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
54,71 T CNY
Số lượng trung bình
9,16 Tr
Tỷ số P/E
31,34
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
SHA
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CNY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 962,60 Tr | 4,48% |
Chi phí hoạt động | 226,85 Tr | -18,94% |
Thu nhập ròng | 539,93 Tr | 12,62% |
Biên lợi nhuận ròng | 56,09 | 7,80% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | 16,63% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CNY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 70,79 T | 23,83% |
Tổng tài sản | 129,95 T | 21,56% |
Tổng nợ | 101,20 T | 22,72% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 28,75 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 3,24 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,96 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 1,77% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | — | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CNY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 539,93 Tr | 12,62% |
Tiền từ việc kinh doanh | 3,80 T | -42,11% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -6,14 T | 55,01% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 2,36 T | -76,85% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 47,53 Tr | -98,50% |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
4 thg 9, 2007
Trang web
Nhân viên
2.756