Trang chủ601069 • SHA
add
Western Region Gold Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
32,29 ¥
Mức chênh lệch một ngày
31,32 ¥ - 32,20 ¥
Phạm vi một năm
15,68 ¥ - 50,50 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
30,76 T CNY
Số lượng trung bình
18,62 Tr
Tỷ số P/E
61,14
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
SHA
Tin tức thị trường
.INX
0,41%
0,36%
0,78%
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CNY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 3,16 T | 61,80% |
Chi phí hoạt động | 217,58 Tr | 83,05% |
Thu nhập ròng | 175,82 Tr | 22,84% |
Biên lợi nhuận ròng | 5,56 | -24,04% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 369,20 Tr | 45,12% |
Thuế suất hiệu dụng | 40,69% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CNY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 1,60 T | 35,75% |
Tổng tài sản | 14,37 T | 26,57% |
Tổng nợ | 9,64 T | 78,72% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 4,73 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 911,00 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 6,22 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 4,30% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 5,51% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CNY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 175,82 Tr | 22,84% |
Tiền từ việc kinh doanh | 1,75 T | 209,03% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -304,34 Tr | 20,44% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -657,17 Tr | -248,62% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 792,14 Tr | 22.230,71% |
Dòng tiền tự do | 1,78 T | 56,33% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
14 thg 5, 2002
Trang web
Nhân viên
2.137