Trang chủ601107 • SHA
add
Sichuan Expressway Ord Shs A
Giá đóng cửa hôm trước
6,29 ¥
Mức chênh lệch một ngày
6,24 ¥ - 6,32 ¥
Phạm vi một năm
5,46 ¥ - 6,65 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
17,95 T CNY
Số lượng trung bình
18,94 Tr
Tỷ số P/E
13,45
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
SHA
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CNY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 2,67 T | -11,04% |
Chi phí hoạt động | 284,93 Tr | 42,30% |
Thu nhập ròng | 213,34 Tr | -36,56% |
Biên lợi nhuận ròng | 7,99 | -28,66% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 682,84 Tr | -26,70% |
Thuế suất hiệu dụng | 27,17% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CNY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 4,50 T | 49,23% |
Tổng tài sản | 63,71 T | 4,32% |
Tổng nợ | 42,46 T | 2,13% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 21,25 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 3,06 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,95 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 1,45% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 1,52% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CNY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 213,34 Tr | -36,56% |
Tiền từ việc kinh doanh | 761,13 Tr | -22,81% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -911,49 Tr | -9,65% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 525,95 Tr | 562,78% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 375,59 Tr | 60,40% |
Dòng tiền tự do | 572,16 Tr | -52,60% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
19 thg 8, 1997
Trang web
Nhân viên
4.353