Trang chủ601117 • SHA
add
China National Chemcl Engineering Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
8,58 ¥
Mức chênh lệch một ngày
8,51 ¥ - 8,66 ¥
Phạm vi một năm
7,27 ¥ - 10,48 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
52,09 T CNY
Số lượng trung bình
134,39 Tr
Tỷ số P/E
8,08
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
SHA
Tin tức thị trường
NDAQ
0,78%
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CNY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 53,66 T | 3,79% |
Chi phí hoạt động | 4,65 T | 2,92% |
Thu nhập ròng | 2,20 T | 19,11% |
Biên lợi nhuận ròng | 4,11 | 14,80% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 0,34 | 30,77% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 3,17 T | 27,75% |
Thuế suất hiệu dụng | 17,71% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CNY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 47,54 T | -10,47% |
Tổng tài sản | 247,35 T | 5,97% |
Tổng nợ | 172,81 T | 5,04% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 74,54 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 6,11 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,78 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 2,89% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 8,01% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CNY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 2,20 T | 19,11% |
Tiền từ việc kinh doanh | 7,02 T | -51,10% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -490,12 Tr | 79,07% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -2,16 T | 23,65% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 4,30 T | -53,54% |
Dòng tiền tự do | 11,31 T | -38,75% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1953
Trang web
Nhân viên
50.598