Trang chủ601118 • SHA
add
China Hainan Rubber Industry Group
Giá đóng cửa hôm trước
6,85 ¥
Mức chênh lệch một ngày
6,65 ¥ - 6,88 ¥
Phạm vi một năm
4,46 ¥ - 8,53 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
29,31 T CNY
Số lượng trung bình
60,47 Tr
Tỷ số P/E
99,60
Tỷ lệ cổ tức
0,16%
Sàn giao dịch chính
SHA
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CNY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 11,11 T | -18,88% |
Chi phí hoạt động | 187,31 Tr | -43,84% |
Thu nhập ròng | -99,13 Tr | 39,56% |
Biên lợi nhuận ròng | -0,89 | 25,83% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 303,36 Tr | 17,59% |
Thuế suất hiệu dụng | -26,05% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CNY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 5,24 T | -3,00% |
Tổng tài sản | 35,53 T | -1,93% |
Tổng nợ | 24,11 T | -4,71% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 11,42 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 4,28 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,91 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 1,01% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 1,26% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CNY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -99,13 Tr | 39,56% |
Tiền từ việc kinh doanh | -351,23 Tr | -126,67% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -559,02 Tr | -7,38% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -1,11 T | -490,17% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -2,03 T | -286,43% |
Dòng tiền tự do | -1,67 T | -169,62% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
29 thg 3, 2005
Trang web
Nhân viên
27.489