Trang chủ601136 • SHA
add
Capital Securities Corp Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
16,38 ¥
Mức chênh lệch một ngày
16,28 ¥ - 16,40 ¥
Phạm vi một năm
15,95 ¥ - 24,81 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
44,53 T CNY
Số lượng trung bình
7,26 Tr
Tỷ số P/E
42,15
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
SHA
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CNY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 506,85 Tr | -7,96% |
Chi phí hoạt động | 33,29 Tr | -15,02% |
Thu nhập ròng | 252,77 Tr | 7,49% |
Biên lợi nhuận ròng | 49,87 | 16,79% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | 12,76% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CNY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 27,29 T | 2,69% |
Tổng tài sản | 52,38 T | 11,79% |
Tổng nợ | 38,61 T | 14,87% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 13,77 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 2,73 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 3,26 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 1,92% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | — | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CNY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 252,77 Tr | 7,49% |
Tiền từ việc kinh doanh | 1,78 T | -11,88% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -1,76 T | -45,55% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 213,72 Tr | -85,82% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 228,44 Tr | -90,13% |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
3 thg 2, 2000
Trang web
Nhân viên
1.711