Trang chủ601162 • SHA
add
Tianfeng Securities Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
3,77 ¥
Mức chênh lệch một ngày
3,74 ¥ - 3,81 ¥
Phạm vi một năm
3,55 ¥ - 6,12 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
37,98 T CNY
Số lượng trung bình
108,22 Tr
Tỷ số P/E
47,36
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
SHA
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CNY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 904,80 Tr | 45,83% |
Chi phí hoạt động | 91,59 Tr | 57,94% |
Thu nhập ròng | 121,73 Tr | 157,31% |
Biên lợi nhuận ròng | 13,45 | 139,28% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | 5,46% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CNY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 58,73 T | -6,28% |
Tổng tài sản | 92,50 T | -1,18% |
Tổng nợ | 64,57 T | -7,35% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 27,92 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 10,07 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,39 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 0,52% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | — | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CNY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 121,73 Tr | 157,31% |
Tiền từ việc kinh doanh | -3,05 T | -365,75% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 2,50 T | 824,15% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -2,13 T | 35,36% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -2,70 T | -7,30% |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
29 thg 3, 2000
Trang web
Nhân viên
3.416