Trang chủ601222 • SHA
add
Jiangsu Linyang Energy Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
6,28 ¥
Mức chênh lệch một ngày
6,11 ¥ - 6,26 ¥
Phạm vi một năm
5,45 ¥ - 6,88 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
12,57 T CNY
Số lượng trung bình
36,59 Tr
Tỷ số P/E
59,57
Tỷ lệ cổ tức
1,44%
Sàn giao dịch chính
SHA
Tin tức thị trường
NDAQ
0,78%
1,18%
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CNY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 1,19 T | -29,96% |
Chi phí hoạt động | 286,56 Tr | 40,13% |
Thu nhập ròng | 34,97 Tr | -88,77% |
Biên lợi nhuận ròng | 2,93 | -83,99% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 223,20 Tr | -55,20% |
Thuế suất hiệu dụng | 40,60% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CNY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 6,32 T | -2,19% |
Tổng tài sản | 24,90 T | 1,55% |
Tổng nợ | 9,31 T | 7,90% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 15,58 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 2,04 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,83 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 0,92% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 1,08% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CNY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 34,97 Tr | -88,77% |
Tiền từ việc kinh doanh | 304,70 Tr | 90,68% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 185,31 Tr | 124,53% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -11,15 Tr | -112,14% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 454,20 Tr | 188,47% |
Dòng tiền tự do | -851,15 Tr | -20,43% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
6 thg 11, 1995
Trang web
Nhân viên
4.603