Trang chủ601226 • SHA
add
HuaDian Heavy Industries Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
9,40 ¥
Mức chênh lệch một ngày
9,17 ¥ - 9,40 ¥
Phạm vi một năm
5,82 ¥ - 12,73 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
11,06 T CNY
Số lượng trung bình
33,72 Tr
Tỷ số P/E
68,82
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
SHA
Tin tức thị trường
.INX
0,41%
0,36%
0,78%
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CNY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 3,89 T | 48,84% |
Chi phí hoạt động | 306,21 Tr | 22,77% |
Thu nhập ròng | 36,63 Tr | 384,84% |
Biên lợi nhuận ròng | 0,94 | 224,14% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 81,70 Tr | 136,75% |
Thuế suất hiệu dụng | 14,16% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CNY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 1,65 T | -35,33% |
Tổng tài sản | 11,12 T | -1,64% |
Tổng nợ | 6,55 T | -4,25% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 4,57 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 1,16 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,49 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 1,19% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 2,82% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CNY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 36,63 Tr | 384,84% |
Tiền từ việc kinh doanh | 719,52 Tr | -15,67% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -57,33 Tr | -176,53% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -28,20 Tr | 46,08% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 632,25 Tr | -18,96% |
Dòng tiền tự do | 1,17 T | 61,83% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
26 thg 12, 2008
Trang web
Nhân viên
2.028