Trang chủ601229 • SHA
add
Bank of Shanghai Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
9,74 ¥
Mức chênh lệch một ngày
9,72 ¥ - 9,97 ¥
Phạm vi một năm
8,86 ¥ - 11,47 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
138,96 T CNY
Số lượng trung bình
38,65 Tr
Tỷ số P/E
6,70
Tỷ lệ cổ tức
5,27%
Sàn giao dịch chính
SHA
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CNY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 23,89 T | 133,32% |
Chi phí hoạt động | 16,67 T | 377,04% |
Thu nhập ròng | 6,12 T | 2,43% |
Biên lợi nhuận ròng | 25,61 | -56,10% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | 14,90% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CNY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 523,15 T | 30,07% |
Tổng tài sản | — | — |
Tổng nợ | — | — |
Tổng vốn chủ sở hữu | 260,52 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 14,21 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,53 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | — | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | — | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CNY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 6,12 T | 2,43% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |