Trang chủ601231 • SHA
add
Universal Scientfc Industrl Shngh Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
41,59 ¥
Mức chênh lệch một ngày
41,91 ¥ - 44,89 ¥
Phạm vi một năm
12,89 ¥ - 49,38 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
99,36 T CNY
Số lượng trung bình
48,25 Tr
Tỷ số P/E
52,71
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
SHA
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CNY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 15,55 T | -6,77% |
Chi phí hoạt động | 916,72 Tr | -10,06% |
Thu nhập ròng | 590,23 Tr | 66,00% |
Biên lợi nhuận ròng | 3,79 | 77,93% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 766,65 Tr | -0,42% |
Thuế suất hiệu dụng | 13,85% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CNY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 13,25 T | 5,75% |
Tổng tài sản | 40,49 T | 1,22% |
Tổng nợ | 19,76 T | -9,91% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 20,72 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 2,27 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 4,55 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 3,02% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 4,67% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CNY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 590,23 Tr | 66,00% |
Tiền từ việc kinh doanh | 578,56 Tr | -73,84% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 519,61 Tr | 338,59% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -331,53 Tr | -2,34% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 688,62 Tr | -60,33% |
Dòng tiền tự do | 1,51 T | -49,23% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1976
Trang web
Nhân viên
21.726