Trang chủ601236 • SHA
add
Hongta Securities Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
7,71 ¥
Mức chênh lệch một ngày
7,68 ¥ - 7,74 ¥
Phạm vi một năm
7,30 ¥ - 10,13 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
36,32 T CNY
Số lượng trung bình
15,51 Tr
Tỷ số P/E
29,93
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
SHA
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CNY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 666,92 Tr | 387,82% |
Chi phí hoạt động | -595,80 Tr | 31,56% |
Thu nhập ròng | 349,08 Tr | 211,61% |
Biên lợi nhuận ròng | 52,34 | -36,12% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | 18,72% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CNY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 27,55 T | 0,15% |
Tổng tài sản | 61,97 T | 4,91% |
Tổng nợ | 36,49 T | 6,04% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 25,48 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 4,69 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,43 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 2,35% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | — | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CNY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 349,08 Tr | 211,61% |
Tiền từ việc kinh doanh | -1,84 T | -338,39% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -79,14 Tr | -235,00% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 2,06 T | 670,64% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 133,56 Tr | -86,87% |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
31 thg 1, 2002
Trang web
Nhân viên
1.159