Trang chủ601279 • SHA
add
Changchun Engley Autmbl Indus Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
3,81 ¥
Mức chênh lệch một ngày
3,77 ¥ - 3,82 ¥
Phạm vi một năm
3,35 ¥ - 6,36 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
6,11 T CNY
Số lượng trung bình
13,68 Tr
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
SHA
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CNY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 1,17 T | -3,99% |
Chi phí hoạt động | 127,95 Tr | 10,96% |
Thu nhập ròng | -30,94 Tr | -807,45% |
Biên lợi nhuận ròng | -2,66 | -838,89% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 87,98 Tr | 8,63% |
Thuế suất hiệu dụng | 12,58% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CNY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 1,48 T | -0,43% |
Tổng tài sản | 7,55 T | -3,76% |
Tổng nợ | 2,93 T | -5,17% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 4,61 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 1,59 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,45 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -0,58% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -0,78% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CNY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -30,94 Tr | -807,45% |
Tiền từ việc kinh doanh | 179,54 Tr | -58,21% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -118,44 Tr | 36,56% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -97,86 Tr | -335,26% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -36,83 Tr | -116,69% |
Dòng tiền tự do | 420,43 Tr | 19,98% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1991
Trang web
Nhân viên
3.445