Trang chủ601528 • SHA
add
Zhejiang Shaoxing RuFng Rrl Cml Bk CoLtd
Giá đóng cửa hôm trước
5,28 ¥
Mức chênh lệch một ngày
5,27 ¥ - 5,31 ¥
Phạm vi một năm
5,07 ¥ - 6,17 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
10,36 T CNY
Số lượng trung bình
20,37 Tr
Tỷ số P/E
5,26
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
SHA
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CNY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 810,87 Tr | -3,82% |
Chi phí hoạt động | 474,08 Tr | -5,24% |
Thu nhập ròng | 439,89 Tr | -8,37% |
Biên lợi nhuận ròng | 54,25 | -4,74% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | 3,78% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CNY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 19,54 T | 27,71% |
Tổng tài sản | 241,49 T | 9,52% |
Tổng nợ | 221,53 T | 10,06% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 19,96 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 1,96 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,53 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 0,76% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | — | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CNY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 439,89 Tr | -8,37% |
Tiền từ việc kinh doanh | 1,44 T | -49,07% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -1,35 T | 70,85% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 799,93 Tr | 599,32% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 882,85 Tr | 152,13% |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1987
Trang web
Nhân viên
2.134