Trang chủ601700 • SHA
add
Changshu Fengfan Power Equipment Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
5,07 ¥
Mức chênh lệch một ngày
4,94 ¥ - 5,17 ¥
Phạm vi một năm
3,97 ¥ - 7,18 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
5,83 T CNY
Số lượng trung bình
31,22 Tr
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
0,40%
Sàn giao dịch chính
SHA
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CNY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 953,94 Tr | 43,42% |
Chi phí hoạt động | 88,06 Tr | -16,85% |
Thu nhập ròng | -408,38 Tr | -6.997,58% |
Biên lợi nhuận ròng | -42,81 | -4.910,11% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 50,41 Tr | 113,08% |
Thuế suất hiệu dụng | 4,15% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CNY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 1,34 T | -40,48% |
Tổng tài sản | 7,03 T | -12,09% |
Tổng nợ | 4,78 T | -6,08% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 2,25 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 1,19 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,82 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -0,15% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -0,20% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CNY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -408,38 Tr | -6.997,58% |
Tiền từ việc kinh doanh | -51,47 Tr | -118,70% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -57,58 Tr | -10,98% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -116,50 Tr | -326,23% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -226,36 Tr | -184,06% |
Dòng tiền tự do | -140,34 Tr | -129,66% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
15 thg 7, 1993
Trang web
Nhân viên
1.801