Trang chủ601702 • SHA
add
Shanghai Huafon Aluminium Corp
Giá đóng cửa hôm trước
19,99 ¥
Mức chênh lệch một ngày
19,69 ¥ - 20,36 ¥
Phạm vi một năm
15,18 ¥ - 28,03 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
20,25 T CNY
Số lượng trung bình
9,54 Tr
Tỷ số P/E
16,66
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
SHA
Tin tức thị trường
NDAQ
0,21%
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CNY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 3,38 T | 5,56% |
Chi phí hoạt động | 120,47 Tr | -1,90% |
Thu nhập ròng | 306,11 Tr | -12,61% |
Biên lợi nhuận ròng | 9,06 | -17,26% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 354,15 Tr | -11,30% |
Thuế suất hiệu dụng | 11,47% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CNY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 393,11 Tr | -30,15% |
Tổng tài sản | 9,71 T | 17,52% |
Tổng nợ | 3,27 T | 20,02% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 6,43 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 998,53 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 3,10 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 7,97% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 8,94% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CNY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 306,11 Tr | -12,61% |
Tiền từ việc kinh doanh | -57,90 Tr | -179,31% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -113,46 Tr | 8,09% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -196,07 Tr | -700,17% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -369,61 Tr | -2.940,58% |
Dòng tiền tự do | 210,84 Tr | 461,51% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
10 thg 7, 2008
Trang web
Nhân viên
2.082