Trang chủ601828 • SHA
add
Red Star Macalline Group Ord Shs A
Giá đóng cửa hôm trước
2,37 ¥
Mức chênh lệch một ngày
2,35 ¥ - 2,38 ¥
Phạm vi một năm
2,30 ¥ - 3,21 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
9,39 T CNY
Số lượng trung bình
17,40 Tr
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
SHA
Tin tức thị trường
NDAQ
0,78%
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CNY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 1,61 T | -5,98% |
Chi phí hoạt động | 1,53 T | 49,82% |
Thu nhập ròng | -20,58 T | -1.776,57% |
Biên lợi nhuận ròng | -1,28 N | -1.895,99% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -650,60 Tr | -409,75% |
Thuế suất hiệu dụng | 10,26% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CNY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 3,22 T | -18,22% |
Tổng tài sản | 87,36 T | -24,85% |
Tổng nợ | 63,44 T | -4,91% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 23,92 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 4,35 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,46 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -1,68% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -2,69% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CNY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -20,58 T | -1.776,57% |
Tiền từ việc kinh doanh | 173,59 Tr | -76,79% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -12,65 Tr | -102,60% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -623,29 Tr | 63,40% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -462,46 Tr | 1,07% |
Dòng tiền tự do | -4,49 T | -462,63% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1992
Trang web
Nhân viên
9.012