Trang chủ601868 • SHA
add
China Energy Engineering Ord Shs A
Giá đóng cửa hôm trước
2,99 ¥
Mức chênh lệch một ngày
2,94 ¥ - 2,99 ¥
Phạm vi một năm
2,20 ¥ - 3,94 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
114,96 T CNY
Số lượng trung bình
1,38 T
Tỷ số P/E
22,69
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
SHA
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CNY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 129,39 T | -8,61% |
Chi phí hoạt động | 12,49 T | -0,45% |
Thu nhập ròng | 2,68 T | -43,99% |
Biên lợi nhuận ròng | 2,07 | -38,76% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 9,44 T | 2,17% |
Thuế suất hiệu dụng | 24,98% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CNY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 94,38 T | 3,05% |
Tổng tài sản | 941,60 T | 8,35% |
Tổng nợ | 731,98 T | 10,37% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 209,62 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 41,69 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,12 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 1,86% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 3,29% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CNY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 2,68 T | -43,99% |
Tiền từ việc kinh doanh | 20,66 T | -12,26% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -5,63 T | 46,14% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -6,14 T | -176,40% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 8,73 T | -58,86% |
Dòng tiền tự do | 29,56 T | -29,80% |
Giới thiệu
China Energy Engineering Corporation or Energy China, is a Chinese state-owned energy conglomerate, with headquarters in Chaoyang District, Beijing. Wikipedia
Ngày thành lập
29 thg 9, 2011
Trang web
Nhân viên
116.055