Trang chủ601933 • SHA
add
Yonghui Superstores Co., Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
3,80 ¥
Mức chênh lệch một ngày
3,77 ¥ - 4,00 ¥
Phạm vi một năm
3,62 ¥ - 6,04 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
35,21 T CNY
Số lượng trung bình
131,01 Tr
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
SHA
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CNY) | thg 3 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 13,37 T | -23,53% |
Chi phí hoạt động | 2,63 T | -23,08% |
Thu nhập ròng | 286,87 Tr | 94,40% |
Biên lợi nhuận ròng | 2,15 | 155,95% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 520,93 Tr | -5,28% |
Thuế suất hiệu dụng | 16,84% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CNY) | thg 3 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 4,28 T | -38,96% |
Tổng tài sản | 29,05 T | -26,16% |
Tổng nợ | 27,13 T | -22,28% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 1,92 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 8,93 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 15,83 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 3,52% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 6,49% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CNY) | thg 3 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 286,87 Tr | 94,40% |
Tiền từ việc kinh doanh | 478,39 Tr | -16,43% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -508,45 Tr | -160,48% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -632,08 Tr | -43,39% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -662,37 Tr | -168,14% |
Dòng tiền tự do | -1,36 T | -121,41% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2000
Trang web
Nhân viên
49.427