Trang chủ603015 • SHA
add
Ningbo Techmation Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
11,98 ¥
Mức chênh lệch một ngày
11,83 ¥ - 12,00 ¥
Phạm vi một năm
10,80 ¥ - 18,82 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
4,98 T CNY
Số lượng trung bình
4,76 Tr
Tỷ số P/E
103,10
Tỷ lệ cổ tức
0,42%
Sàn giao dịch chính
SHA
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CNY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 172,82 Tr | -19,15% |
Chi phí hoạt động | 49,60 Tr | -6,93% |
Thu nhập ròng | 3,82 Tr | -71,69% |
Biên lợi nhuận ròng | 2,21 | -64,98% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 10,95 Tr | -55,70% |
Thuế suất hiệu dụng | 69,96% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CNY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 396,76 Tr | -11,30% |
Tổng tài sản | 2,11 T | -1,00% |
Tổng nợ | 710,34 Tr | -8,11% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 1,40 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 404,22 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 3,47 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 0,38% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 0,42% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CNY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 3,82 Tr | -71,69% |
Tiền từ việc kinh doanh | -8,86 Tr | -148,71% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -13,30 Tr | 75,14% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 5,13 Tr | -43,53% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -14,25 Tr | 42,17% |
Dòng tiền tự do | -26,57 Tr | -21,70% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1984
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
761