Trang chủ603081 • SHA
add
Zhejiang Dafeng Industry Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
11,83 ¥
Mức chênh lệch một ngày
11,54 ¥ - 11,95 ¥
Phạm vi một năm
10,06 ¥ - 14,87 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
5,00 T CNY
Số lượng trung bình
4,81 Tr
Tỷ số P/E
81,18
Tỷ lệ cổ tức
1,11%
Sàn giao dịch chính
SHA
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CNY) | thg 3 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 366,15 Tr | 26,15% |
Chi phí hoạt động | 133,88 Tr | 72,22% |
Thu nhập ròng | 3,79 Tr | -88,41% |
Biên lợi nhuận ròng | 1,04 | -90,78% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -11,67 Tr | -245,19% |
Thuế suất hiệu dụng | 73,38% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CNY) | thg 3 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 860,62 Tr | -3,19% |
Tổng tài sản | 7,58 T | -2,05% |
Tổng nợ | 4,35 T | -3,43% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 3,23 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 379,40 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,40 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -0,90% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -1,31% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CNY) | thg 3 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 3,79 Tr | -88,41% |
Tiền từ việc kinh doanh | -66,60 Tr | -247,69% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 60,64 Tr | 353,12% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -7,29 Tr | 94,54% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -19,37 Tr | 79,47% |
Dòng tiền tự do | -367,62 Tr | -129,89% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1991
Trang web
Nhân viên
2.675