Trang chủ603090 • SHA
add
Wuxi Hongsheng Heat Exchanger Mfg Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
68,85 ¥
Mức chênh lệch một ngày
65,10 ¥ - 68,85 ¥
Phạm vi một năm
22,00 ¥ - 99,01 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
6,98 T CNY
Số lượng trung bình
4,49 Tr
Tỷ số P/E
80,06
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
SHA
Tin tức thị trường
NDAQ
0,78%
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CNY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 209,57 Tr | 8,19% |
Chi phí hoạt động | 35,97 Tr | -0,92% |
Thu nhập ròng | 18,01 Tr | 1.030,07% |
Biên lợi nhuận ròng | 8,59 | 947,56% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 22,73 Tr | 1.177,08% |
Thuế suất hiệu dụng | 12,09% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CNY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 147,95 Tr | -14,47% |
Tổng tài sản | 942,24 Tr | 7,13% |
Tổng nợ | 308,60 Tr | 8,50% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 633,64 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 100,00 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 10,88 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 4,70% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 5,70% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CNY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 18,01 Tr | 1.030,07% |
Tiền từ việc kinh doanh | 24,29 Tr | 48,16% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -89,21 Tr | -284,15% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -24,49 Tr | -689,44% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -90,61 Tr | -815,29% |
Dòng tiền tự do | -3,07 Tr | -111,35% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
25 thg 12, 2000
Trang web
Nhân viên
965