Trang chủ603115 • SHA
add
Nantong Haixing Electronics Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
58,55 ¥
Mức chênh lệch một ngày
56,73 ¥ - 61,88 ¥
Phạm vi một năm
13,11 ¥ - 61,88 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
12,96 T CNY
Số lượng trung bình
12,23 Tr
Tỷ số P/E
64,88
Tỷ lệ cổ tức
1,03%
Sàn giao dịch chính
SHA
Tin tức thị trường
.INX
0,41%
0,36%
0,78%
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CNY) | thg 3 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 632,80 Tr | 24,98% |
Chi phí hoạt động | 78,77 Tr | 27,50% |
Thu nhập ròng | 39,65 Tr | 74,74% |
Biên lợi nhuận ròng | 6,27 | 39,96% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 80,98 Tr | 75,21% |
Thuế suất hiệu dụng | 7,02% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CNY) | thg 3 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 682,27 Tr | 26,68% |
Tổng tài sản | 3,30 T | 24,98% |
Tổng nợ | 1,14 T | 95,13% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 2,16 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 247,84 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 6,70 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 4,24% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 5,34% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CNY) | thg 3 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 39,65 Tr | 74,74% |
Tiền từ việc kinh doanh | -4,41 Tr | 55,13% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -50,97 Tr | 39,20% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 106,49 Tr | 325,97% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 45,87 Tr | 167,31% |
Dòng tiền tự do | -255,07 Tr | -178,31% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
8 thg 1, 1998
Trang web
Nhân viên
1.010