Trang chủ603128 • SHA
add
CTS International Logistics Corp Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
5,58 ¥
Mức chênh lệch một ngày
5,48 ¥ - 5,59 ¥
Phạm vi một năm
5,44 ¥ - 7,50 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
7,30 T CNY
Số lượng trung bình
12,09 Tr
Tỷ số P/E
19,27
Tỷ lệ cổ tức
5,27%
Sàn giao dịch chính
SHA
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CNY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 4,95 T | -14,95% |
Chi phí hoạt động | 300,03 Tr | -0,70% |
Thu nhập ròng | 79,03 Tr | -53,33% |
Biên lợi nhuận ròng | 1,60 | -45,02% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 144,43 Tr | -47,63% |
Thuế suất hiệu dụng | 20,97% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CNY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 1,82 T | 28,68% |
Tổng tài sản | 11,46 T | 8,39% |
Tổng nợ | 5,27 T | 19,66% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 6,18 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 1,31 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,21 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 2,78% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 3,99% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CNY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 79,03 Tr | -53,33% |
Tiền từ việc kinh doanh | -11,13 Tr | -185,63% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -9,51 Tr | -54,56% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -184,65 Tr | 38,60% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -164,60 Tr | 45,84% |
Dòng tiền tự do | -233,89 Tr | 37,15% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
26 thg 12, 1984
Trang web
Nhân viên
4.085