Trang chủ603131 • SHA
add
Shanghai Hugong Electric Group Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
21,06 ¥
Mức chênh lệch một ngày
20,38 ¥ - 21,03 ¥
Phạm vi một năm
15,99 ¥ - 35,18 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
7,10 T CNY
Số lượng trung bình
7,09 Tr
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
0,06%
Sàn giao dịch chính
SHA
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CNY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 281,97 Tr | -18,37% |
Chi phí hoạt động | 34,69 Tr | -50,20% |
Thu nhập ròng | -16,22 Tr | 52,91% |
Biên lợi nhuận ròng | -5,75 | 42,33% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 10,25 Tr | 125,06% |
Thuế suất hiệu dụng | -30,83% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CNY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 1,09 T | -1,48% |
Tổng tài sản | 2,11 T | -5,32% |
Tổng nợ | 658,49 Tr | -34,16% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 1,45 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 226,05 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 3,30 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 0,25% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 0,31% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CNY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -16,22 Tr | 52,91% |
Tiền từ việc kinh doanh | 57,41 Tr | -52,64% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 249,95 Tr | 887,03% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -1,14 Tr | -224,85% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 304,80 Tr | 222,43% |
Dòng tiền tự do | 93,60 Tr | -41,27% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1958
Trang web
Nhân viên
1.057