Trang chủ603151 • SHA
add
Shandong Teamgene Technology Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
15,43 ¥
Mức chênh lệch một ngày
15,16 ¥ - 15,73 ¥
Phạm vi một năm
12,43 ¥ - 31,36 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
2,64 T CNY
Số lượng trung bình
2,30 Tr
Tỷ số P/E
29,81
Tỷ lệ cổ tức
0,57%
Sàn giao dịch chính
SHA
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CNY) | thg 3 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 54,30 Tr | -7,01% |
Thu nhập ròng | — | — |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | -720,61% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CNY) | thg 3 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | — | — |
Tổng tài sản | — | — |
Tổng nợ | 2,10 T | 103,93% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 1,49 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | — | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,91 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | — | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | — | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CNY) | thg 3 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | — | — |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -39,02 Tr | 34,13% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 160,71 Tr | -58,53% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 189,27 Tr | 232,69% |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
23 thg 4, 2007
Trang web
Nhân viên
1.348