Trang chủ603191 • SHA
add
Chongqing Wangbian Electrric Group Corp
Giá đóng cửa hôm trước
20,91 ¥
Mức chênh lệch một ngày
20,51 ¥ - 21,10 ¥
Phạm vi một năm
11,36 ¥ - 27,69 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
6,82 T CNY
Số lượng trung bình
14,11 Tr
Tỷ số P/E
97,90
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
SHA
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CNY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 1,19 T | 21,66% |
Chi phí hoạt động | 115,78 Tr | 1,50% |
Thu nhập ròng | -11,69 Tr | -202,05% |
Biên lợi nhuận ròng | -0,98 | -183,76% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 23,29 Tr | 194,92% |
Thuế suất hiệu dụng | 39,90% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CNY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 1,39 T | 17,36% |
Tổng tài sản | 7,26 T | 11,12% |
Tổng nợ | 4,76 T | 19,63% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 2,50 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 347,73 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,92 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -1,02% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -1,51% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CNY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -11,69 Tr | -202,05% |
Tiền từ việc kinh doanh | 64,08 Tr | -83,34% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -105,59 Tr | -6,74% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 2,20 Tr | 101,33% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -39,92 Tr | -133,69% |
Dòng tiền tự do | 62,89 Tr | -47,84% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
16 thg 8, 1994
Trang web
Nhân viên
2.253