Trang chủ603220 • SHA
add
China Bester Group Telecom Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
34,23 ¥
Mức chênh lệch một ngày
30,94 ¥ - 33,50 ¥
Phạm vi một năm
20,00 ¥ - 33,50 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
18,36 T CNY
Số lượng trung bình
47,99 Tr
Tỷ số P/E
167,58
Tỷ lệ cổ tức
0,35%
Sàn giao dịch chính
SHA
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CNY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 732,78 Tr | 5,66% |
Chi phí hoạt động | 82,98 Tr | 7,91% |
Thu nhập ròng | 34,40 Tr | -12,04% |
Biên lợi nhuận ròng | 4,69 | -16,84% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 119,82 Tr | 30,60% |
Thuế suất hiệu dụng | 18,74% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CNY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 397,92 Tr | 10,83% |
Tổng tài sản | 8,02 T | 4,48% |
Tổng nợ | 5,83 T | 4,77% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 2,19 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 434,25 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 7,16 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 2,28% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 3,58% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CNY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 34,40 Tr | -12,04% |
Tiền từ việc kinh doanh | 197,68 Tr | 118,68% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -93,39 Tr | 80,11% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -125,02 Tr | -175,70% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -19,90 Tr | 90,67% |
Dòng tiền tự do | 216,36 Tr | 136,06% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1992
Trang web
Nhân viên
1.887