Trang chủ603225 • SHA
add
Xinfengming Group Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
17,07 ¥
Mức chênh lệch một ngày
16,81 ¥ - 17,28 ¥
Phạm vi một năm
10,30 ¥ - 22,77 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
29,02 T CNY
Số lượng trung bình
27,46 Tr
Tỷ số P/E
24,45
Tỷ lệ cổ tức
1,33%
Sàn giao dịch chính
SHA
Tin tức thị trường
NDAQ
0,78%
1,22%
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CNY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 20,01 T | 11,85% |
Chi phí hoạt động | 457,83 Tr | -12,20% |
Thu nhập ròng | 149,53 Tr | -57,87% |
Biên lợi nhuận ròng | 0,75 | -62,12% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 1,17 T | 5,22% |
Thuế suất hiệu dụng | -9,74% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CNY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 8,54 T | -16,12% |
Tổng tài sản | 56,77 T | 7,03% |
Tổng nợ | 38,76 T | 8,35% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 18,02 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 1,41 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,34 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 1,26% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 1,53% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CNY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 149,53 Tr | -57,87% |
Tiền từ việc kinh doanh | 3,39 T | 25,16% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -1,69 T | -0,04% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -3,29 T | -108,23% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -1,60 T | -184,34% |
Dòng tiền tự do | 4,82 T | 63,34% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
22 thg 2, 2000
Trang web
Nhân viên
18.136