Trang chủ603277 • SHA
add
Yindu Kitchen Equipment Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
13,18 ¥
Mức chênh lệch một ngày
12,86 ¥ - 13,25 ¥
Phạm vi một năm
12,86 ¥ - 20,11 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
8,09 T CNY
Số lượng trung bình
1,39 Tr
Tỷ số P/E
24,21
Tỷ lệ cổ tức
5,29%
Sàn giao dịch chính
SHA
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CNY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 714,56 Tr | -1,54% |
Chi phí hoạt động | 149,42 Tr | -1,42% |
Thu nhập ròng | 120,31 Tr | -9,28% |
Biên lợi nhuận ròng | 16,84 | -7,83% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 164,88 Tr | -16,16% |
Thuế suất hiệu dụng | 15,53% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CNY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 1,62 T | 8,54% |
Tổng tài sản | 4,68 T | 7,80% |
Tổng nợ | 1,84 T | 30,59% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 2,85 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 613,70 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,84 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 8,11% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 10,15% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CNY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 120,31 Tr | -9,28% |
Tiền từ việc kinh doanh | 191,83 Tr | 11,25% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -681,19 Tr | -24.989,05% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -9,41 Tr | -113,62% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -500,19 Tr | -313,73% |
Dòng tiền tự do | 264,88 Tr | 10.036,02% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
10 thg 4, 2003
Trang web
Nhân viên
2.485