Trang chủ603327 • SHA
add
Sichuan Furong Technology Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
10,29 ¥
Mức chênh lệch một ngày
9,98 ¥ - 10,31 ¥
Phạm vi một năm
8,28 ¥ - 14,94 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
11,01 T CNY
Số lượng trung bình
26,54 Tr
Tỷ số P/E
101,32
Tỷ lệ cổ tức
1,91%
Sàn giao dịch chính
SHA
Tin tức thị trường
NDAQ
0,78%
1,22%
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CNY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 730,39 Tr | 5,86% |
Chi phí hoạt động | 42,25 Tr | 49,29% |
Thu nhập ròng | 40,06 Tr | 5,98% |
Biên lợi nhuận ròng | 5,48 | 0,00% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 69,80 Tr | 11,83% |
Thuế suất hiệu dụng | 14,66% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CNY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 396,59 Tr | -9,82% |
Tổng tài sản | 3,56 T | 9,23% |
Tổng nợ | 1,53 T | 11,58% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 2,03 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 994,13 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 5,04 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 3,82% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 4,28% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CNY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 40,06 Tr | 5,98% |
Tiền từ việc kinh doanh | -33,88 Tr | -154,82% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -53,24 Tr | 40,20% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 133,64 Tr | 815,37% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 46,39 Tr | 151,17% |
Dòng tiền tự do | -85,75 Tr | -340,62% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
26 thg 4, 2011
Trang web
Nhân viên
828