Trang chủ603338 • SHA
add
Zhejiang Dingli Machinery Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
49,39 ¥
Mức chênh lệch một ngày
49,11 ¥ - 50,23 ¥
Phạm vi một năm
41,50 ¥ - 64,60 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
25,24 T CNY
Số lượng trung bình
4,09 Tr
Tỷ số P/E
13,35
Tỷ lệ cổ tức
2,00%
Sàn giao dịch chính
SHA
Tin tức thị trường
.INX
0,41%
0,36%
0,78%
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CNY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 1,90 T | 14,15% |
Chi phí hoạt động | 102,63 Tr | -64,44% |
Thu nhập ròng | 304,66 Tr | 80,96% |
Biên lợi nhuận ròng | 16,03 | 58,56% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 492,17 Tr | 84,97% |
Thuế suất hiệu dụng | 10,52% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CNY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 5,37 T | 1,65% |
Tổng tài sản | 17,35 T | 13,03% |
Tổng nợ | 5,94 T | 11,83% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 11,41 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 507,21 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,20 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 6,40% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 8,97% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CNY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 304,66 Tr | 80,96% |
Tiền từ việc kinh doanh | 1,09 T | 142,89% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -743,28 Tr | -222,19% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -166,34 Tr | -54,13% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 147,73 Tr | 34,07% |
Dòng tiền tự do | 662,84 Tr | 55,95% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
16 thg 5, 2005
Trang web
Nhân viên
2.592