Trang chủ603391 • SHA
add
Zhejiang Liju Thermal Equipment Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
64,98 ¥
Mức chênh lệch một ngày
63,18 ¥ - 65,91 ¥
Phạm vi một năm
36,78 ¥ - 79,33 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
5,95 T CNY
Số lượng trung bình
1,26 Tr
Tỷ số P/E
25,45
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
SHA
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CNY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 615,72 Tr | 31,20% |
Chi phí hoạt động | 48,21 Tr | -57,32% |
Thu nhập ròng | 169,61 Tr | 14,11% |
Biên lợi nhuận ròng | 27,55 | -13,01% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 231,62 Tr | 142,80% |
Thuế suất hiệu dụng | 14,68% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CNY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 411,88 Tr | -55,16% |
Tổng tài sản | 3,36 T | 9,38% |
Tổng nợ | 1,10 T | 16,10% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 2,27 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 91,97 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,64 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 16,54% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 24,26% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CNY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 169,61 Tr | 14,11% |
Tiền từ việc kinh doanh | 148,40 Tr | 98,07% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -77,88 Tr | 62,05% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -78,04 Tr | 54,10% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -7,59 Tr | 97,47% |
Dòng tiền tự do | -335,57 Tr | -426,06% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1997
Trang web
Nhân viên
869