Trang chủ603416 • SHA
add
WuXi Xinje Electric Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
51,65 ¥
Mức chênh lệch một ngày
51,30 ¥ - 52,30 ¥
Phạm vi một năm
46,10 ¥ - 70,26 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
8,25 T CNY
Số lượng trung bình
1,34 Tr
Tỷ số P/E
30,86
Tỷ lệ cổ tức
1,98%
Sàn giao dịch chính
SHA
Tin tức thị trường
.INX
0,41%
0,36%
0,78%
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CNY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 631,63 Tr | 26,89% |
Chi phí hoạt động | 134,10 Tr | -25,78% |
Thu nhập ròng | 74,01 Tr | 36,31% |
Biên lợi nhuận ròng | 11,72 | 7,42% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 115,70 Tr | 1.558,19% |
Thuế suất hiệu dụng | 6,26% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CNY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 1,38 T | 9,88% |
Tổng tài sản | 3,73 T | 16,01% |
Tổng nợ | 1,02 T | 10,89% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 2,71 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 154,76 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,95 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 7,23% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 9,93% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CNY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 74,01 Tr | 36,31% |
Tiền từ việc kinh doanh | 99,16 Tr | 19,71% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -102,65 Tr | -45,75% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -122,42 Tr | -700,97% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -126,60 Tr | -479,49% |
Dòng tiền tự do | -43,31 Tr | -127,30% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
22 thg 4, 2008
Trang web
Nhân viên
2.670