Trang chủ603569 • SHA
add
Beijing Changjiu Logistics Corp
Giá đóng cửa hôm trước
6,77 ¥
Mức chênh lệch một ngày
6,28 ¥ - 6,72 ¥
Phạm vi một năm
6,28 ¥ - 10,60 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
4,13 T CNY
Số lượng trung bình
4,16 Tr
Tỷ số P/E
56,66
Tỷ lệ cổ tức
5,33%
Sàn giao dịch chính
SHA
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CNY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 1,26 T | 16,39% |
Chi phí hoạt động | 93,93 Tr | 9,60% |
Thu nhập ròng | 38,32 Tr | 345,26% |
Biên lợi nhuận ròng | 3,03 | 283,54% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 64,13 Tr | -5,53% |
Thuế suất hiệu dụng | -1,99% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CNY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 887,68 Tr | 61,09% |
Tổng tài sản | 6,12 T | -1,89% |
Tổng nợ | 2,80 T | -5,95% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 3,32 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 603,51 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,36 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -0,11% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -0,14% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CNY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 38,32 Tr | 345,26% |
Tiền từ việc kinh doanh | -44,55 Tr | -155,74% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 153,27 Tr | 176,85% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 27,87 Tr | -62,27% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 132,78 Tr | 415,54% |
Dòng tiền tự do | -259,04 Tr | 16,71% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1992
Trang web
Nhân viên
1.186