Trang chủ603619 • SHA
add
Zhongman Petroleum&Natrl Gas Grp Corp Ld
Giá đóng cửa hôm trước
33,39 ¥
Mức chênh lệch một ngày
33,00 ¥ - 34,35 ¥
Phạm vi một năm
15,58 ¥ - 48,18 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
15,44 T CNY
Số lượng trung bình
32,96 Tr
Tỷ số P/E
30,27
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
SHA
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CNY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 941,20 Tr | -13,15% |
Chi phí hoạt động | 203,80 Tr | -9,10% |
Thu nhập ròng | 56,14 Tr | -2,08% |
Biên lợi nhuận ròng | 5,96 | 12,67% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 330,04 Tr | -0,19% |
Thuế suất hiệu dụng | 39,16% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CNY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 1,97 T | -22,45% |
Tổng tài sản | 12,50 T | 4,59% |
Tổng nợ | 7,89 T | 2,56% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 4,62 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 448,20 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 3,47 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 3,97% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 5,64% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CNY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 56,14 Tr | -2,08% |
Tiền từ việc kinh doanh | 288,76 Tr | -56,94% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -405,96 Tr | 29,57% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -408,11 Tr | -461,65% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -534,05 Tr | -308,61% |
Dòng tiền tự do | 344,91 Tr | 12,79% |