Trang chủ603682 • SHA
add
Shanghai Golden Union Cml Mgt Grp Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
7,12 ¥
Mức chênh lệch một ngày
6,98 ¥ - 7,21 ¥
Phạm vi một năm
5,08 ¥ - 8,73 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
3,37 T CNY
Số lượng trung bình
14,81 Tr
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
4,61%
Sàn giao dịch chính
SHA
Tin tức thị trường
.INX
0,41%
0,36%
0,78%
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CNY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 217,46 Tr | -6,75% |
Chi phí hoạt động | 43,63 Tr | -17,13% |
Thu nhập ròng | -204,73 Tr | -793,52% |
Biên lợi nhuận ròng | -94,15 | -858,76% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 4,82 Tr | 217,78% |
Thuế suất hiệu dụng | 9,52% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CNY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 218,03 Tr | -34,91% |
Tổng tài sản | 4,55 T | -17,11% |
Tổng nợ | 3,83 T | -13,75% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 723,50 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 472,50 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 4,51 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 0,24% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 0,28% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CNY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -204,73 Tr | -793,52% |
Tiền từ việc kinh doanh | 188,22 Tr | -1,87% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -48,31 Tr | 30,06% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -135,02 Tr | 11,04% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 4,89 Tr | 116,85% |
Dòng tiền tự do | 897,82 Tr | -1,96% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
9 thg 5, 2007
Trang web
Nhân viên
474