Trang chủ603928 • SHA
add
Suzhou Xingye Materials Technolgy Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
15,75 ¥
Mức chênh lệch một ngày
15,51 ¥ - 15,84 ¥
Phạm vi một năm
9,90 ¥ - 22,29 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
4,09 T CNY
Số lượng trung bình
3,63 Tr
Tỷ số P/E
40,52
Tỷ lệ cổ tức
1,02%
Sàn giao dịch chính
SHA
Tin tức thị trường
NDAQ
0,78%
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CNY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 420,41 Tr | 5,70% |
Chi phí hoạt động | 31,44 Tr | -2,83% |
Thu nhập ròng | 27,48 Tr | 598,27% |
Biên lợi nhuận ròng | 6,54 | 560,61% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 52,66 Tr | 131,36% |
Thuế suất hiệu dụng | 18,10% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CNY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 191,80 Tr | -3,32% |
Tổng tài sản | 1,98 T | 14,45% |
Tổng nợ | 399,33 Tr | 84,83% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 1,58 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 247,95 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,47 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 5,25% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 6,32% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CNY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 27,48 Tr | 598,27% |
Tiền từ việc kinh doanh | 42,99 Tr | -40,08% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -36,62 Tr | 54,22% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -2,24 Tr | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 4,10 Tr | 149,99% |
Dòng tiền tự do | 75,92 Tr | -25,45% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
5 thg 4, 1996
Trang web
Nhân viên
734