Trang chủ603979 • SHA
add
JCHX Mining Management Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
64,50 ¥
Mức chênh lệch một ngày
62,40 ¥ - 65,33 ¥
Phạm vi một năm
36,51 ¥ - 89,77 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
39,75 T CNY
Số lượng trung bình
10,68 Tr
Tỷ số P/E
17,48
Tỷ lệ cổ tức
0,72%
Sàn giao dịch chính
SHA
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CNY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 3,62 T | 34,07% |
Chi phí hoạt động | 306,65 Tr | 27,62% |
Thu nhập ròng | 642,13 Tr | 33,68% |
Biên lợi nhuận ròng | 17,75 | -0,34% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 0,99 | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 1,21 T | 43,28% |
Thuế suất hiệu dụng | 27,01% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CNY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 4,59 T | 109,33% |
Tổng tài sản | 19,62 T | 21,71% |
Tổng nợ | 9,01 T | 18,29% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 10,62 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 623,78 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 3,81 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 12,88% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 16,60% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CNY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 642,13 Tr | 33,68% |
Tiền từ việc kinh doanh | 887,64 Tr | 1,28% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -226,30 Tr | 12,03% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 160,51 Tr | 156,26% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 799,29 Tr | 151,78% |
Dòng tiền tự do | -408,89 Tr | -461,94% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1997
Trang web
Nhân viên
12.424