Trang chủ6040 • TADAWUL
add
Tabuk Agricultural Develpnt Co SJSC
Giá đóng cửa hôm trước
6,80 SAR
Mức chênh lệch một ngày
6,67 SAR - 6,78 SAR
Phạm vi một năm
5,80 SAR - 12,98 SAR
Giá trị vốn hóa thị trường
265,23 Tr SAR
Số lượng trung bình
152,47 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
TADAWUL
Tin tức thị trường
NDAQ
0,78%
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (SAR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 2,53 Tr | -75,88% |
Chi phí hoạt động | 6,76 Tr | -39,72% |
Thu nhập ròng | -46,69 Tr | 53,73% |
Biên lợi nhuận ròng | -1,85 N | -91,80% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -29,20 Tr | -105,38% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (SAR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 1,34 Tr | 17,52% |
Tổng tài sản | 328,67 Tr | -15,32% |
Tổng nợ | 241,45 Tr | 15,99% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 87,22 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 39,18 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 3,08 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -23,23% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -42,97% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (SAR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -46,69 Tr | 53,73% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
21 thg 3, 1983
Trang web
Nhân viên
439