Trang chủ605001 • SHA
add
Qingdao Victall Railway Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
7,12 ¥
Mức chênh lệch một ngày
7,00 ¥ - 7,21 ¥
Phạm vi một năm
6,33 ¥ - 8,42 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
2,80 T CNY
Số lượng trung bình
6,54 Tr
Tỷ số P/E
34,51
Tỷ lệ cổ tức
2,09%
Sàn giao dịch chính
SHA
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CNY) | thg 3 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 454,91 Tr | 13,25% |
Chi phí hoạt động | 89,82 Tr | 15,31% |
Thu nhập ròng | 12,21 Tr | -26,07% |
Biên lợi nhuận ròng | 2,68 | -34,79% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 55,30 Tr | 10,26% |
Thuế suất hiệu dụng | -56,62% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CNY) | thg 3 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 529,73 Tr | 39,78% |
Tổng tài sản | 5,32 T | 8,47% |
Tổng nợ | 2,58 T | 18,12% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 2,74 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 406,89 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,06 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 1,38% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 1,69% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CNY) | thg 3 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 12,21 Tr | -26,07% |
Tiền từ việc kinh doanh | 68,08 Tr | 148,88% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -9,04 Tr | 71,47% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 149,52 Tr | 33,11% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 205,23 Tr | 454,88% |
Dòng tiền tự do | -24,81 Tr | 89,11% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
8 thg 10, 2007
Trang web
Nhân viên
3.684