Trang chủ605003 • SHA
add
ZhongWang Fabric Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
27,32 ¥
Mức chênh lệch một ngày
26,97 ¥ - 27,83 ¥
Phạm vi một năm
18,72 ¥ - 37,66 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
3,04 T CNY
Số lượng trung bình
1,40 Tr
Tỷ số P/E
70,69
Tỷ lệ cổ tức
1,48%
Sàn giao dịch chính
SHA
Tin tức thị trường
.INX
0,41%
0,36%
0,78%
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CNY) | thg 3 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 124,12 Tr | 0,63% |
Chi phí hoạt động | 23,74 Tr | 59,37% |
Thu nhập ròng | 13,69 Tr | -40,43% |
Biên lợi nhuận ròng | 11,03 | -40,83% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 27,32 Tr | -21,18% |
Thuế suất hiệu dụng | 13,27% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CNY) | thg 3 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 251,25 Tr | -27,74% |
Tổng tài sản | 1,58 T | -0,63% |
Tổng nợ | 106,21 Tr | -18,42% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 1,47 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 114,10 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,12 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 2,41% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 2,61% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CNY) | thg 3 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 13,69 Tr | -40,43% |
Tiền từ việc kinh doanh | 16,20 Tr | -51,56% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -38,26 Tr | -320,41% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -967,81 N | 1,03% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -24,05 Tr | -148,25% |
Dòng tiền tự do | -53,14 Tr | -83,44% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
18 thg 10, 1994
Trang web
Nhân viên
702