Trang chủ605066 • SHA
add
Zhejiang Tengen Electric Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
7,56 ¥
Mức chênh lệch một ngày
7,50 ¥ - 7,63 ¥
Phạm vi một năm
6,91 ¥ - 9,17 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
3,87 T CNY
Số lượng trung bình
12,74 Tr
Tỷ số P/E
49,89
Tỷ lệ cổ tức
4,60%
Sàn giao dịch chính
SHA
Tin tức thị trường
.INX
0,41%
0,36%
0,78%
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CNY) | thg 3 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 660,80 Tr | -2,08% |
Chi phí hoạt động | 118,95 Tr | -11,30% |
Thu nhập ròng | 19,32 Tr | -43,44% |
Biên lợi nhuận ròng | 2,92 | -42,29% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | -10,24% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CNY) | thg 3 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 789,20 Tr | -3,12% |
Tổng tài sản | 3,11 T | -0,64% |
Tổng nợ | 1,31 T | 2,38% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 1,79 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 483,11 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,04 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | — | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | — | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CNY) | thg 3 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 19,32 Tr | -43,44% |
Tiền từ việc kinh doanh | 85,89 Tr | 200,84% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -59,73 Tr | -125,41% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -2,34 Tr | -57,02% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 21,21 Tr | -91,91% |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
29 thg 10, 1999
Trang web
Nhân viên
3.076