Trang chủ605169 • SHA
add
Xinjiang Hongtong Natural Gas Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
12,60 ¥
Mức chênh lệch một ngày
12,45 ¥ - 12,79 ¥
Phạm vi một năm
9,39 ¥ - 21,64 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
3,56 T CNY
Số lượng trung bình
6,09 Tr
Tỷ số P/E
28,68
Tỷ lệ cổ tức
1,98%
Sàn giao dịch chính
SHA
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CNY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 839,78 Tr | 5,93% |
Chi phí hoạt động | 65,37 Tr | -5,11% |
Thu nhập ròng | 29,18 Tr | 255,38% |
Biên lợi nhuận ròng | 3,48 | 234,62% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 73,37 Tr | 55,39% |
Thuế suất hiệu dụng | 25,54% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CNY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 663,43 Tr | -20,01% |
Tổng tài sản | 2,53 T | -2,56% |
Tổng nợ | 446,99 Tr | -23,35% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 2,08 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 263,51 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,66 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 3,93% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 4,53% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CNY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 29,18 Tr | 255,38% |
Tiền từ việc kinh doanh | 48,02 Tr | -69,32% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -326,84 Tr | -799,34% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -4,62 Tr | -145,30% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -283,43 Tr | -317,40% |
Dòng tiền tự do | 170,61 Tr | -8,92% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
13 thg 1, 2000
Trang web
Nhân viên
1.078