Trang chủ605178 • SHA
add
Beijing New Space Technology Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
67,20 ¥
Mức chênh lệch một ngày
65,50 ¥ - 67,19 ¥
Phạm vi một năm
13,61 ¥ - 89,39 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
6,91 T CNY
Số lượng trung bình
3,74 Tr
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
SHA
Tin tức thị trường
NDAQ
0,78%
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CNY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 132,68 Tr | -3,12% |
Chi phí hoạt động | 71,75 Tr | -43,99% |
Thu nhập ròng | -128,23 Tr | -1,83% |
Biên lợi nhuận ròng | -96,65 | -5,11% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -51,17 Tr | 63,07% |
Thuế suất hiệu dụng | -1,28% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CNY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 319,34 Tr | 39,21% |
Tổng tài sản | 1,65 T | -12,29% |
Tổng nợ | 512,66 Tr | 2,73% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 1,14 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 97,93 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 5,93 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -8,46% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -10,46% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CNY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -128,23 Tr | -1,83% |
Tiền từ việc kinh doanh | 83,14 Tr | 134,53% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -9,81 Tr | -351,40% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -13,99 Tr | -537,57% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 59,34 Tr | 59,69% |
Dòng tiền tự do | 211,04 Tr | 371,47% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
20 thg 2, 2004
Trang web
Nhân viên
256