Trang chủ605208 • SHA
add
Shanghai Yongmaotai Atmtv Tchnlgy Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
14,69 ¥
Mức chênh lệch một ngày
14,42 ¥ - 15,64 ¥
Phạm vi một năm
10,70 ¥ - 16,75 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
4,85 T CNY
Số lượng trung bình
9,73 Tr
Tỷ số P/E
75,71
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
SHA
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CNY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 1,57 T | 17,68% |
Chi phí hoạt động | 72,31 Tr | 27,03% |
Thu nhập ròng | 17,33 Tr | 1.008,61% |
Biên lợi nhuận ròng | 1,10 | 816,67% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 100,17 Tr | 144,15% |
Thuế suất hiệu dụng | 51,33% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CNY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 256,12 Tr | 318,25% |
Tổng tài sản | 4,95 T | 23,89% |
Tổng nợ | 2,71 T | 43,10% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 2,24 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 329,54 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,20 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 2,76% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 3,12% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CNY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 17,33 Tr | 1.008,61% |
Tiền từ việc kinh doanh | -17,10 Tr | 88,78% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -45,39 Tr | 35,71% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 131,42 Tr | -36,60% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 69,49 Tr | 556,13% |
Dòng tiền tự do | 175,11 Tr | 1.936,01% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
12 thg 8, 2002
Trang web
Nhân viên
1.941