Trang chủ605507 • SHA
add
Guobang Pharma Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
23,99 ¥
Mức chênh lệch một ngày
23,83 ¥ - 24,14 ¥
Phạm vi một năm
18,93 ¥ - 29,98 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
13,48 T CNY
Số lượng trung bình
4,67 Tr
Tỷ số P/E
17,42
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
SHA
Tin tức thị trường
.INX
0,41%
0,36%
0,78%
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CNY) | thg 3 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 1,52 T | 5,61% |
Chi phí hoạt động | 134,30 Tr | -9,47% |
Thu nhập ròng | 160,63 Tr | -25,28% |
Biên lợi nhuận ròng | 10,56 | -29,27% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 335,71 Tr | -1,43% |
Thuế suất hiệu dụng | 14,45% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CNY) | thg 3 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 2,77 T | 18,55% |
Tổng tài sản | 11,40 T | 2,53% |
Tổng nợ | 2,68 T | -6,14% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 8,72 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 553,90 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,53 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 4,84% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 5,62% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CNY) | thg 3 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 160,63 Tr | -25,28% |
Tiền từ việc kinh doanh | 193,18 Tr | 154,93% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -93,26 Tr | 42,42% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 46,09 Tr | -82,70% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 138,27 Tr | 157,13% |
Dòng tiền tự do | -54,85 Tr | 91,28% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
29 thg 3, 1996
Trang web
Nhân viên
4.251