Trang chủ6055 • TYO
add
Japan Material Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
1.862,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
1.836,00 ¥ - 1.886,00 ¥
Phạm vi một năm
1.009,00 ¥ - 2.234,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
194,21 T JPY
Số lượng trung bình
736,01 N
Tỷ số P/E
18,81
Tỷ lệ cổ tức
1,30%
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 16,06 T | 30,56% |
Chi phí hoạt động | 1,30 T | 3,65% |
Thu nhập ròng | 2,80 T | 43,47% |
Biên lợi nhuận ròng | 17,45 | 9,89% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 4,83 T | 82,03% |
Thuế suất hiệu dụng | 31,20% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 19,41 T | 67,75% |
Tổng tài sản | 69,56 T | 18,07% |
Tổng nợ | 10,35 T | 29,75% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 59,22 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 102,77 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 3,26 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 14,38% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 16,95% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 2,80 T | 43,47% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
28 thg 4, 1997
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
1.653