Trang chủ6073 • TYO
add
Asante Inc
Giá đóng cửa hôm trước
1.512,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
1.511,00 ¥ - 1.517,00 ¥
Phạm vi một năm
1.511,00 ¥ - 1.728,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
18,66 T JPY
Số lượng trung bình
31,24 N
Tỷ số P/E
38,10
Tỷ lệ cổ tức
4,10%
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 3,19 T | 1,95% |
Chi phí hoạt động | 2,14 T | 6,41% |
Thu nhập ròng | -50,00 Tr | -338,10% |
Biên lợi nhuận ròng | -1,57 | -334,33% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 0,00 | -100,00% |
Thuế suất hiệu dụng | -21,95% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 6,93 T | -4,64% |
Tổng tài sản | 13,88 T | -1,99% |
Tổng nợ | 4,17 T | -2,64% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 9,71 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 9,77 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,52 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -0,75% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -0,87% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -50,00 Tr | -338,10% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1970
Trang web
Nhân viên
983